字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
加役流
加役流
Nghĩa
1.唐刑律名。谓于流放的本刑外,加罚劳役。
Chữ Hán chứa trong
加
役
流