字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
加惠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
加惠
加惠
Nghĩa
1.谓于正礼之外加增的优惠待遇。 2.施予恩惠。
Chữ Hán chứa trong
加
惠