字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
加料
加料
Nghĩa
把原料装进操作的容器之中;添加原料 ~工人 ㄧ自动~。
Chữ Hán chứa trong
加
料