字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
加枝添叶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
加枝添叶
加枝添叶
Nghĩa
1.在叙事或转述时,于主要事件外,添上原来没有的内容。
Chữ Hán chứa trong
加
枝
添
叶