字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
加油加醋
加油加醋
Nghĩa
1.为了夸张或渲染的需要,在叙事或转述时,增添原来没有的内容。
Chữ Hán chứa trong
加
油
醋