字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
加紧
加紧
Nghĩa
加快速度或加大强度~生产ㄧ~训练ㄧ~田间管理工作。
Chữ Hán chứa trong
加
紧