字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
加速 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
加速
加速
Nghĩa
①加快速度火车正在~运行。②使速度加快~其自身的灭亡。
Chữ Hán chứa trong
加
速