字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
加速器
加速器
Nghĩa
用人工方法产生高速运动粒子的装置,是研究原子核和基本粒子性质的工具,如静电加速器、回旋加速器、直线加速器、同步加速器等。
Chữ Hán chứa trong
加
速
器