字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动不动
动不动
Nghĩa
表示很容易产生某种行动 或情况(多指不希望发生的),常跟‘就’连用~就感冒ㄧ~就发脾气。
Chữ Hán chứa trong
动
不
动不动 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台