字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动事
动事
Nghĩa
1.谓治理经国大业。 2.指日常应用器具。
Chữ Hán chứa trong
动
事