字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动产
动产
Nghĩa
可以移动的财产,指金钱、器物等。
Chữ Hán chứa trong
动
产