字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
动作 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动作
动作
Nghĩa
①全身或身体的一部分的活动这一节操有四个~ㄧ~敏捷。②活动;行动起来弹钢琴要十个指头都~。
Chữ Hán chứa trong
动
作