字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动力学
动力学
Nghĩa
力学的一部分。研究物体机械运动状态变化与外力的关系。对宏观物体的低速运动,它的基本理论是牛顿运动理论;对宏观物体的近光速运动,要用相对论力学来研究;对微观粒子的运动,要用量子力学来研究。
Chữ Hán chứa trong
动
力
学