字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动口
动口
Nghĩa
1.谓吃东西。 2.指说话;讲理。
Chữ Hán chứa trong
动
口