字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
动向 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动向
动向
Nghĩa
活动或发展的方向思想~ㄧ市场~ㄧ侦察敌人的~。
Chữ Hán chứa trong
动
向