字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
动听 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动听
动听
Nghĩa
听起来使人感动或者感觉有兴趣娓娓~ㄧ极平常的事儿,让他说起来就很~。
Chữ Hán chứa trong
动
听