字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动土
动土
Nghĩa
刨地(多用于建筑、安葬等)。
Chữ Hán chứa trong
动
土