字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动定
动定
Nghĩa
1.谓起居作息。 2.犹动静,情况。
Chữ Hán chứa trong
动
定