字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动容
动容
Nghĩa
脸上出现受感动的表情观者无不为之~。
Chữ Hán chứa trong
动
容
动容 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台