字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
动弹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动弹
动弹
Nghĩa
(人、动物或能转动的东西)活动两脚发木,~不得ㄧ风车不~了。
Chữ Hán chứa trong
动
弹