字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动心
动心
Nghĩa
思想、感情发生波动见财不~ㄧ经人一说,他也就动了心了。
Chữ Hán chứa trong
动
心