字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
动心忍性 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动心忍性
动心忍性
Nghĩa
1.《孟子.告子下》"所以动心忍性,曾益其所不能。"赵岐注"所以惊动其心,坚忍其性,使不违仁。"后多指不顾外界阻力,坚持下去。
Chữ Hán chứa trong
动
心
忍
性