字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动态
动态
Nghĩa
①(事情)变化发展的情况科技~ㄧ从这些图片里可以看出我国建设的~。②艺术形象表现出的活动神态画中人物,~各异,栩栩如生。③运动变化状态的或从运动变化状态考察的~工作点ㄧ~电流ㄧ~分析。
Chữ Hán chứa trong
动
态