字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
动息 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动息
动息
Nghĩa
1.指出仕与退隐。 2.活动与休息。 3.引申为人的动止起居。 4.犹动静。情况,消息。
Chữ Hán chứa trong
动
息