字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动悸
动悸
Nghĩa
1.谓感情受触动而心跳加快。 2.谓感情因受刺激而动荡。
Chữ Hán chứa trong
动
悸