字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动情
动情
Nghĩa
①情绪激动她越说越~,泪水哗哗直流。②产生爱慕的感情。
Chữ Hán chứa trong
动
情