字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动感
动感
Nghĩa
指绘画、雕刻、文艺作品中的形象等给人以栩栩如生的感觉塑像极富~。
Chữ Hán chứa trong
动
感