字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
动手 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动手
动手
Nghĩa
①开始做;做早点儿~早点儿完ㄧ大家一齐~。②用手接触展览品只许看,不许~。③指打人两人说着说着就动起手来了。
Chữ Hán chứa trong
动
手