字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
动手动脚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动手动脚
动手动脚
Nghĩa
1.谓男女间挑逗﹑戏弄一类的举动。 2.指动手打人。 3.指实际着手去做某一件事情。
Chữ Hán chứa trong
动
手
脚