字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动换
动换
Nghĩa
动弹;活动车内太挤,人都没法~了。
Chữ Hán chứa trong
动
换