字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动摇
动摇
Nghĩa
①不稳固;不坚定~分子ㄧ意志坚定,绝不~。②使动摇~军心ㄧ环境再艰苦也~不了这批青年征服自然的决心。
Chữ Hán chứa trong
动
摇