字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动摩擦
动摩擦
Nghĩa
接触物体之间保持相对运动时的摩擦。
Chữ Hán chứa trong
动
摩
擦