字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动机
动机
Nghĩa
推动人从事某种行为的念头~好,方法不对头,也会把事办坏。
Chữ Hán chứa trong
动
机