字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动武
动武
Nghĩa
使用武力(包括殴打、发动战争)。
Chữ Hán chứa trong
动
武