字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动气
动气
Nghĩa
生气病中不宜~ㄧ我从来没有看见他动过气。
Chữ Hán chứa trong
动
气