字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
动滑轮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动滑轮
动滑轮
Nghĩa
位置不固定的滑轮,使用时整个滑轮发生位移。使用这种滑轮可以省力。
Chữ Hán chứa trong
动
滑
轮