字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动火
动火
Nghĩa
(~儿)发怒什么事值得这么~ㄧ他一听这话就动起火来。
Chữ Hán chứa trong
动
火
动火 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台