字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
动物园 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动物园
动物园
Nghĩa
饲养许多种动物(特别是科学上有价值或当地罕见的动物 ),供人观赏的公园。
Chữ Hán chứa trong
动
物
园