字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动物纤维
动物纤维
Nghĩa
来源于动物的纤维,如蚕丝、羊毛等。
Chữ Hán chứa trong
动
物
纤
维
动物纤维 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台