字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动用
动用
Nghĩa
使用~公款ㄧ~武力 ㄧ不得随意~库存粮食。
Chữ Hán chứa trong
动
用