字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动秤儿
动秤儿
Nghĩa
1.方言。开始干;干实事。
Chữ Hán chứa trong
动
秤
儿