字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动肝火
动肝火
Nghĩa
指发脾气;发怒有话慢慢说,不要~。
Chữ Hán chứa trong
动
肝
火