字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
动能 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动能
动能
Nghĩa
物体由于机械运动而具有的能,它的大小是运动物体的质量和速度平方乘积的1/2。
Chữ Hán chứa trong
动
能