字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
动能定理 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动能定理
动能定理
Nghĩa
描述做功和物体动能变化的定量关系∠外力对物体所做的功等于物体动能的增量∠外力对物体做多少正功(或负功),物体动能就增加(或减少)多少。
Chữ Hán chứa trong
动
能
定
理