字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动脑筋
动脑筋
Nghĩa
1.用脑筋想;出主意。
Chữ Hán chứa trong
动
脑
筋