字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动色
动色
Nghĩa
1.谓脸上显出受感动的表情。 2.谓景色变化。
Chữ Hán chứa trong
动
色