字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
动荡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动荡
动荡
Nghĩa
①波浪起伏湖水~。②比喻局势、情况不稳定;不平静社会~ㄧ~不安ㄧ~的年代。
Chữ Hán chứa trong
动
荡