字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动蛮
动蛮
Nghĩa
1.方言。指动手打人等野蛮行为。
Chữ Hán chứa trong
动
蛮