字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动辄得咎
动辄得咎
Nghĩa
动不动就受到责备或处分。
Chữ Hán chứa trong
动
辄
得
咎