字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
动迁户 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
动迁户
动迁户
Nghĩa
1.指城市里因建筑施工等原因而动迁的住户。
Chữ Hán chứa trong
动
迁
户